Lớp 7

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 sách Cánh diều

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 sách Cánh diều là tài liệu vô cùng hữu ích, tổng hợp từ mới của 12 bài học trong chương trình sách Explore Our World 7.

Từ mới tiếng Anh lớp 7 sách Explore Our World sẽ giúp các bạn học sinh ghi nhớ các từ đã học theo từng đơn vị bài trong sách giáo khoa. Đây cũng là cơ hội giúp các em hệ thống lại kiến thức vừa thực hành vừa ghi nhớ từ mới cơ bản cũng như tạo nền tảng vững chắc cho các lớp tiếp theo nhé. Từ mới tiếng Anh lớp 7 rất chú trọng tính phong phú và tính phổ biến trong đời sống hiện tại, các em sẽ rất hứng thú vì được áp dụng ngay lập tức các từ vựng vào đời sống, hoặc dễ luyện tập để giao tiếp người nước ngoài. Vì thế việc tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 7 rất quan trọng trong quá trình học tập các em.

Bạn đang xem: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 sách Cánh diều

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 1

Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa
Play tennis Cụm động từ /pleɪ ˈten.ɪs/ Chơi quần vợt
Do origami Cụm động từ /duː ˌɔːr.ɪˈɡɑː.mi/ Gấp giấy origami
Collect comic books Cụm động từ /kəˈlekt ˈkɑː.mɪk bʊk/ Sưu tầm truyện tranh
Play the guitar Cụm động từ /pleɪ ðə ɡɪˈtɑːr/ Chơi đàn ghi-ta
Draw Động từ /drɔː/ Vẽ
Dangerous Tính từ /ˈdeɪn.dʒɚ.əs/ Nguy hiểm
Messy Tính từ /ˈmes.i/ Bừa bộn, lộn xộn
Task Danh từ /tæsk/ Nhiệm vụ
Different Tính từ /ˈdɪf.ɚ.ənt/ Khác biệt, khác nhau
Clean up Cụm động từ /kliːn ʌp/ Dọn dẹp
Clothes Danh từ /kloʊðz/ Quần áo
Charity event Cụm danh từ /ˈtʃær.ɪ.ti ɪˈvent/ Sự kiện từ thiện
Hobby Danh từ /ˈhɑː.bi/ Sở thích
Take photos Cụm động từ /teɪk ˈfoʊ.t̬oʊ/ Chụp ảnh
Play drums Cụm động từ /pleɪ drʌm/ Chơi trống
Make clothes Cụm động từ /meɪk kloʊðz/ May quần áo
Do karate Cụm động tử /duːkəˈrɑː.t̬i/ Chơi ka-ra-te
Difficult Tính từ /ˈdɪf.ə.kəlt/ Khó khăn
Do sports Cụm động từ /duː spɔːrts/ Chơi thể thao
Exercise Động từ /ˈek.sɚ.saɪz/ Tập thể dục
Learn Động từ /lɝːn/ Học tập

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 2

Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa
Wavy hair Cụm danh từ /ˈweɪ.vi her/ Tóc lượn sóng
Curly hair Cụm danh từ /ˈkɝː.li her/ Tóc xoăn
Blond hair Cụm danh từ /blɑːnd her/ Tóc vàng
Spiky hair Cụm danh từ /ˈspaɪ.ki her/ Tóc dựng thẳng
Green eyes Cụm danh từ /ɡriːn aɪz/ Mắt xanh lá
Medium height Cụm danh từ /ˈmiː.di.əm haɪt/ Chiều cao trung bình
Impression Danh từ /ɪmˈpreʃ.ən/ Ấn tượng
Physical appearance Cụm danh từ /ˈfɪz.ɪ.kəl əˈpɪr.əns/ Ngoại hình
Tall Tính từ /tɑːl/ Cao
Important Tính từ /ɪmˈpɔːr.tənt/ Quan trọng
Smart Tính từ /smɑːrt/ Thông minh
Powerful Tính từ /ˈpaʊ.ɚ.fəl/ Quyền lực
Friendly Tính từ /ˈfrend.li/ Thân thiện
Beautiful Tính từ /ˈbjuː.t̬ə.fəl/ Đẹp
Freckle Danh từ /ˈfrek.əl Tàn nhang
Gentle Tính từ /ˈdʒen.t̬əl/ Dịu dành, nhẹ nhàng
Glasses Danh từ /ˈɡlæs·əz/ Kính
Long hair Cụm danh từ /lɑːŋ her/ Tóc dài
Short hair Cụm danh từ /ʃɔːrt her/ Tóc ngắn
Straight hair Cụm danh từ /streɪt her/ Tóc thẳng
Braces Danh từ /ˈbreɪ·sɪz/ Niềng răng

……………….

Mời các bạn tải File tài liệu để xem thêm từ vựng tiếng Anh 7 sách Cánh diều

Đăng bởi: THPT Nguyễn Đình Chiểu

Chuyên mục: Tài Liệu Lớp 7

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!